đực mặt

đực mặt

Nghe tin đó, nó đứng đực mặt ra một lúc lâu không nói được lời nào.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thông tục, khẩu ngữ):
    • Có vẻ mặt ngớ ngẩn, đần độn, không tỏ ra sáng suốt: "đực mặt" dùng để miêu tả biểu cảm khuôn mặt của một người trông ngu ngốc, thiếu hiểu biết hoặc đang trong trạng thái ngơ ngác, không biết phản ứng thế nào.
    • Có vẻ mặt đờ đẫn, vô hồn: Chỉ khuôn mặt thiếu sinh khí, trông dại dột hoặc không cảm xúc rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nghe tin đó, đứng đực mặt ra một lúc lâu không nói được lời nào. (Nghe tin đó, đứng với vẻ mặt ngớ ngẩn ra một lúc lâu không nói được lời nào.)
    • Đừng nhìn đực mặt như thế, mau trả lời đi! (Đừng nhìn với vẻ mặt đần độn như thế, mau trả lời đi!)
    • Cậu ta cứ đực mặt nhìn vào khoảng không, chẳng để ý đến ai. (Cậu ta cứ nhìn đờ đẫn vào khoảng không, chẳng để ý đến ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đứng đực mặt": đứng với vẻ mặt ngơ ngác, không biết làm .

    • Bị hỏi bất ngờ, đứng đực mặt không biết trả lời ra sao. (Bị hỏi bất ngờ, đứng với vẻ mặt ngơ ngác không biết trả lời ra sao.)
  • "nhìn đực mặt": nhìn một cách đờ đẫn, vô hồn.

    • nhìn đực mặt vào màn hình máy tính cả buổi sáng. ( nhìn đờ đẫn vào màn hình máy tính cả buổi sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Đực (tính từ, thông tục): ngớ ngẩn, đần độn (thường dùng cho đàn ông, con trai).

    • Thằng trông hơi đực. (Thằng trông hơi ngớ ngẩn.)
  • Ngơ ngác (tính từ): có vẻ lúng túng, không hiểu chuyện đang xảy ra.

  • Đờ đẫn (tính từ): trông thiếu sinh khí, phản ứng chậm chạp.
Từ đồng nghĩa
  • Ngớ ngẩn: có vẻ ngu ngốc, không thông minh.
  • Đần độn: chậm hiểu, trí tuệ kém phát triển.
  • Ngây ngô: có vẻ khờ dại, non nớt (thường mang sắc thái đáng yêu hơn).
Từ trái nghĩa
  • Tinh anh: sáng suốt, nhanh trí.
  • Linh hoạt: nhanh nhẹn, dễ thích ứng.
  • Tỉnh táo: ý thức rõ ràng, minh mẫn.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ "đực mặt" mang sắc thái thông tục, thậm chí hơi thô tục (vulgar). Nên tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng, lịch sự.
  • Đối tượng: Từ này thường được dùng với hàm ý chê bai, miệt thị người khác ngu ngốc hoặc phản ứng chậm chạp. Cần thận trọng khi sử dụng để không gây mất lòng.